anton rubenstein

anton rubenstein

Anton Rubenstein composes a piece at the grand piano.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Anton Rubinstein: Tên của một nhà soạn nhạc nghệ sĩ dương cầm người Nga, sống từ năm 1829 đến 1894. Ông nổi tiếng với các tác phẩm âm nhạc cổ điển người sáng lập Nhạc viện Hoàng gia Nga tại Saint Petersburg.

dụ sử dụng
  • (Anton Rubinstein một nhà soạn nhạc nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng trong thế kỷ 19.)
  • (Nhiều tác phẩm của Anton Rubinstein vẫn được biểu diễn trong các phòng hòa nhạc ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rubinstein era": thời kỳ Anton Rubinstein thống trị nền âm nhạc Nga.

    • The Rubinstein era marked a golden age for Russian classical music. (Thời kỳ Rubinstein đánh dấu một thời kỳ hoàng kim cho âm nhạc cổ điển Nga.)
  • "Rubinstein's legacy": di sản của Anton Rubinstein.

    • Rubinstein's legacy includes both his compositions and his contributions to music education. (Di sản của Rubinstein bao gồm cả các sáng tác những đóng góp của ông cho giáo dục âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubinstein (họ): Họ của gia đình Rubinstein, cũng có thể liên quan đến người em trai Nikolai Rubinstein, một nhạc nhà giáo dục nổi tiếng khác.
    • Nikolai Rubinstein, the younger brother of Anton, also had a significant impact on Russian music. (Nikolai Rubinstein, em trai của Anton, cũng ảnh hưởng lớn đến âm nhạc Nga.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Nga: Russian composer (một cách mô tả chức danh).
  • Nghệ sĩ dương cầm: pianist (một cách mô tả nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verb trực tiếp liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Anton Rubinstein" ngoài các cụm mô tả lịch sử hoặc âm nhạc.